Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Cyprus
Ngày sinh
25/12/1992
25/12/1992Chiều cao
172 cm
172 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
2. Division - Vô địch— 2020/2021
🏆
Cup - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Super Cup - Vô địch— 2012
🏆
Cup - Vô địch— 2011/2012
🏆
1. Division - Hạng 2— 2011/2012
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2011/2012
🏆
Cup - Vô địch— 2010/2011
🏆
1. Division - Hạng 2— 2010/2011
🏆
Super Cup - Vô địch— 2010/2011
🏆
1. Division - Vô địch— 2009/2010
🏆
1. Division - Hạng 2— 2008/2009
🏆
Cup - Hạng 2— 2006/2007
🏆
1. Division - Hạng 2— 2006/2007
🏆
1. Division - Hạng 2— 2005/2006
🏆
Cup - Vô địch— 2004/2005
⚽
1. DivisionTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
1
0
0
—
0
17
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
AEK Larnaca
1. Division
2024
AEK Larnaca
Cup
2024
AEK Larnaca
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Pafos
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:AEK Larnaca

PAEEK
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Pafos

Nea Salamis
Thời gian:25/7/2020
Chuyển đến:PAEEK

Ermis
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Omonia Nicosia

Omonia Nicosia
Thời gian:1/8/2018
Chuyển đến:Ermis
Ch
Chưa rõ
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Omonia Nicosia

AEK Larnaca
Thời gian:3/7/2025
Chuyển đến:Ethnikos Achna

