Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Egypt
Ngày sinh
4/1/1993
4/1/1993🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Vô địch— 2023/2024
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Premier League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2020/2021
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Premier League - Vô địch— 2019/2020
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Premier League - Hạng 2— 2017/2018
⚽
Ngoại hạng Ai CậpTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
0
0
6.96
8
716
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al Ittihad
Ngoại hạng Ai Cập
2024
Al Ahly
CAF Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
0
6.96
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Al Ahly
Thời gian:9/9/2024
Chuyển đến:Al Ittihad

Ismaily SC
Thời gian:31/7/2019
Chuyển đến:Al Ahly

Al Ittihad
Thời gian:3/8/2025
Chuyển đến:Kahraba Ismailia

