Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Belgium
Ngày sinh
24/4/1987
24/4/1987Chiều cao
189 cm
189 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Taça da Liga - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Taça de Portugal - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Audi Cup - Vô địch— 2019
🏆
UEFA Champions League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
International Champions Cup - Vô địch— 2018
🏆
Premier League - Hạng 2— 2016/2017
🏆
MLS All-Star - Hạng 2— 2015
🏆
League Cup - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2011/2012
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2011/2012
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2010/2011
🏆
KNVB Beker - Hạng 2— 2010/2011
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2010/2011
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2009/2010
🏆
KNVB Beker - Vô địch— 2009/2010
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2007/2008
🏆
Super Cup - Vô địch— 2007/2008
🏆
Super Cup - Vô địch— 2006/2007
⚽
VĐQG BỉTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
0
0
6.82
4
359
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Anderlecht
VĐQG Bỉ
2024
Anderlecht
Cup
2024
Anderlecht
Cúp C2
2024
Anderlecht
Friendlies Clubs
2024
Belgium
Giao hữu Quốc tế
2024
Belgium
Euro Championship
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
0
6.82
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.7
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.93
Chuyển nhượng

Benfica
Thời gian:2/9/2022
Chuyển đến:Anderlecht

Tottenham
Thời gian:14/8/2020
Chuyển đến:Benfica

Ajax
Thời gian:10/7/2012
Chuyển đến:Tottenham
Phí:€ 12M

Ajax
Thời gian:1/1/2007
Chuyển đến:Waalwijk

Anderlecht
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Vertonghen Jan

