Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
31/3/1987
31/3/1987Chiều cao
182 cm
182 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Lancashire FA Challenge Trophy - Vô địch— 2024/2025
🏆
League Two - Hạng 2— 2014/2015
🏆
EFL Trophy - Vô địch— 2013/2014
🏆
National League - Hạng 2— 2011/2012
⚽
National League - North - Play-offsTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
39
1
0
—
37
3229
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Kidderminster Harriers
National League - North - Play-offs
2024
Southport
National League - North - Play-offs
2024
Southport
FA Trophy
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
0
5
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Kidderminster Harriers
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Southport

Tamworth
Thời gian:1/6/2024
Chuyển đến:Kidderminster Harriers

Kidderminster Harriers
Thời gian:27/3/2024
Chuyển đến:Tamworth

Tranmere
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Kidderminster Harriers

Morecambe
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Tranmere

Carlisle
Thời gian:3/8/2020
Chuyển đến:Morecambe

Bradford
Thời gian:4/7/2019
Chuyển đến:Carlisle

Shrewsbury
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Bradford

Peterborough
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Shrewsbury

Wrexham
Thời gian:1/7/2012
Chuyển đến:Peterborough

Southport
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Bamber Bridge


