Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Italy
Ngày sinh
12/8/1990
12/8/1990Chiều cao
189 cm
189 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Coppa Italia - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Community Shield - Vô địch— 2012/2013
🏆
UEFA European Championship - Hạng 2— 2012 Poland/Ukraine
🏆
Premier League - Vô địch— 2011/2012
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2011/2012
🏆
FA Cup - Vô địch— 2010/2011
🏆
Serie A - Vô địch— 2009/2010
🏆
Coppa Italia - Vô địch— 2009/2010
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2009/2010
🏆
UEFA Champions League - Vô địch— 2009/2010
🏆
Serie A - Vô địch— 2008/2009
🏆
Super Cup - Vô địch— 2008/2009
🏆
Serie A - Vô địch— 2007/2008
🏆
Coppa Italia - Hạng 2— 2007/2008
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2007/2008
🏆
Serie A - Vô địch— 2006/2007
🏆
Coppa Italia - Hạng 2— 2006/2007
⚽
Serie ATrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
0
0
6.52
0
57
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Genoa
Serie A
2024
Adana Demirspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
0
6.52
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

FC Sion
Thời gian:15/9/2023
Chuyển đến:Adana Demirspor

Adana Demirspor
Thời gian:1/9/2022
Chuyển đến:FC Sion
Phí:€ 2.6M

Monza
Thời gian:7/7/2021
Chuyển đến:Adana Demirspor

Brescia
Thời gian:8/12/2020
Chuyển đến:Monza

Marseille
Thời gian:18/8/2019
Chuyển đến:Brescia

Nice
Thời gian:23/1/2019
Chuyển đến:Marseille

Liverpool
Thời gian:31/8/2016
Chuyển đến:Nice

AC Milan
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Liverpool

Liverpool
Thời gian:25/8/2015
Chuyển đến:AC Milan

AC Milan
Thời gian:25/8/2014
Chuyển đến:Liverpool
Phí:€ 20M

Manchester City
Thời gian:30/1/2013
Chuyển đến:AC Milan
Phí:€ 20M

Inter
Thời gian:14/8/2010
Chuyển đến:Manchester City
Phí:€ 29.5M

Genoa
Thời gian:12/1/2026
Chuyển đến:Ittifaq

