Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Israel
Ngày sinh
18/2/2001
18/2/2001Chiều cao
181 cm
181 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
State Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Ligat Ha'al - Vô địch— 2020/2021
🏆
U19 Elite Division - Vô địch— 2020/2021
🏆
U19 Elite Division - Vô địch— 2019/2020
⚽
Liga LeumitTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
11
2
0
—
5
354
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Maccabi Petah Tikva
Ligat Ha'al
2024
Maccabi Haifa
Ligat Ha'al
2024
Hapoel Ramat Gan
Liga Leumit
2024
Hapoel Ramat Gan
State Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
2
0
1
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Maccabi Haifa
Thời gian:18/9/2024
Chuyển đến:Hapoel Ramat Gan

Maccabi Haifa
Thời gian:9/7/2023
Chuyển đến:Maccabi Petah Tikva

Maccabi Haifa
Thời gian:26/7/2021
Chuyển đến:Hapoel Afula

Hapoel Ramat Gan
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Maccabi Haifa

Kiryat Yam SC
Thời gian:19/1/2026
Chuyển đến:Maccabi Haifa

Hapoel Ramat Gan
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Maccabi Haifa

Maccabi Haifa
Thời gian:20/1/2026
Chuyển đến:Hapoel Kfar Saba

Maccabi Haifa
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Kiryat Yam SC

