Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Congo
Ngày sinh
5/7/1995
5/7/1995Chiều cao
189 cm
189 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
National 1 - Vô địch— 2021/2022
🏆
National 1 - Hạng 2— 2017/2018
⚽
First Amateur DivisionTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
0
0
—
3
321
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Marignane
National 2 - Group C
2024
Excelsior Virton
First Amateur Division
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
1
0
—
Chuyển nhượng

Gobelins
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Marignane

Laval
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Gobelins

Dunkerque
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Laval

Estac Troyes
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Dunkerque

Estac Troyes
Thời gian:13/12/2018
Chuyển đến:Dunkerque

Beziers
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Estac Troyes

Estac Troyes
Thời gian:30/8/2017
Chuyển đến:Beziers
Ma
Marignane GCB
Thời gian:30/1/2025
Chuyển đến:Excelsior Virton

Marignane
Thời gian:30/1/2025
Chuyển đến:Excelsior Virton

Excelsior Virton
Thời gian:5/8/2025
Chuyển đến:Feignies-Aulnoye


