Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Australia
Ngày sinh
22/8/1988
22/8/1988Chiều cao
193 cm
193 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
A-League Men - Hạng 2— 2024/2025
🏆
J-League Cup - Vô địch— 2024
🏆
J-League Cup - Vô địch— 2021
🏆
2. Bundesliga - Vô địch— 2016/2017
🏆
AFC Asian Cup - Vô địch— 2015
🏆
DFB Pokal - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Super Cup - Vô địch— 2014
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2013/2014
🏆
DFB Pokal - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2013
🏆
UEFA Champions League - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2012
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2011/2012
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2011/2012
🏆
DFB Pokal - Vô địch— 2011/2012
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2010/2011
🏆
A-League Men - Hạng 2— 2009/2010
🏆
A-League Men - Vô địch— 2008/2009
⚽
J League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
35
0
0
6.93
35
3150
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Melbourne Victory
A-League
2024
Nagoya Grampus
J League 1
2024
Nagoya Grampus
Emperor Cup
2024
Nagoya Grampus
J-League Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
0
6.73
0
0
1
0
6.93
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Levante
Thời gian:14/1/2018
Chuyển đến:Nagoya Grampus
Phí:€ 1.5M

VfB Stuttgart
Thời gian:30/8/2017
Chuyển đến:Levante
Phí:€ 800K

Borussia Dortmund
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:VfB Stuttgart
Phí:€ 3.5M

Melbourne Victory
Thời gian:1/7/2010
Chuyển đến:Borussia Dortmund
Phí:€ 500K

Nagoya Grampus
Thời gian:16/1/2025
Chuyển đến:Melbourne Victory

Melbourne Victory
Thời gian:9/7/2025
Chuyển đến:Langerak Mitchell

