Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hungary
Ngày sinh
23/1/1990
23/1/1990Chiều cao
182 cm
182 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Magyar Kupa - Vô địch— 2024/2025
🏆
Supercupa - Vô địch— 2023
🏆
Cupa României - Vô địch— 2022/2023
🏆
NB I - Vô địch— 2019/2020
🏆
NB I - Vô địch— 2018/2019
🏆
NB I - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Magyar Kupa - Vô địch— 2016/2017
🏆
NB I - Vô địch— 2015/2016
🏆
Magyar Kupa - Vô địch— 2015/2016
🏆
NB I - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Magyar Kupa - Vô địch— 2014/2015
🏆
NB I - Hạng 2— 2013/2014
🏆
NB I - Vô địch— 2012/2013
🏆
Magyar Kupa - Hạng 2— 2012/2013
⚽
NB ITrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
0
0
—
1
207
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Paks
NB I
2024
Fehérvár FC
NB I
2024
Paks
Magyar Kupa
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
1
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Nieciecza
Thời gian:16/9/2022
Chuyển đến:Sepsi OSK Sfantu Gheorghe

Al-Ittihad Kalba
Thời gian:10/3/2022
Chuyển đến:Nieciecza

MTK Budapest
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Al-Ittihad Kalba

Brescia
Thời gian:1/6/2010
Chuyển đến:Foggia

Paks
Thời gian:8/7/2025
Chuyển đến:Fehérvár FC

Paks
Thời gian:6/7/2025
Chuyển đến:Fehérvár FC

