Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Iran
Ngày sinh
16/8/1992
16/8/1992Chiều cao
179 cm
179 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Persian Gulf Pro League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Hazfi Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Hazfi Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Persian Gulf Pro League - Vô địch— 2014/2015
🏆
Hazfi Cup - Vô địch— 2012/2013
⚽
VĐQG IranTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
11
1
0
—
1
249
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Mes Rafsanjan
VĐQG Iran
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Fajr Sepasi
Thời gian:24/7/2024
Chuyển đến:Mes Rafsanjan

Darya Babol
Thời gian:12/8/2023
Chuyển đến:Khooshe Talaee Saveh

Padideh Khorasan
Thời gian:9/8/2022
Chuyển đến:Darya Babol

Sumqayıt
Thời gian:11/9/2021
Chuyển đến:Padideh Khorasan

Persepolis FC
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Sumqayıt

Sepahan FC
Thời gian:19/12/2018
Chuyển đến:Persepolis FC

Sepahan FC
Thời gian:2/1/2016
Chuyển đến:Tractor Sazi

Paykan
Thời gian:29/7/2025
Chuyển đến:Mes Rafsanjan

Mes Rafsanjan
Thời gian:21/1/2025
Chuyển đến:Paykan

Khooshe Talaee Saveh
Thời gian:10/1/2024
Chuyển đến:Fajr Sepasi

