Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Iran
Ngày sinh
6/1/1991
6/1/1991Chiều cao
187 cm
187 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Persian Gulf Pro League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Hazfi Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Persian Gulf Pro League - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Hazfi Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
Hazfi Cup - Vô địch— 2014/2015
⚽
VĐQG IranTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
16
3
0
—
7
645
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Aluminium Arak
VĐQG Iran
2024
ZOB Ahan
VĐQG Iran
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
3
0
1
0
—
Chuyển nhượng

Aluminium Arak
Thời gian:19/8/2024
Chuyển đến:ZOB Ahan

Gol Gohar
Thời gian:14/7/2023
Chuyển đến:Aluminium Arak

Esteghlal FC
Thời gian:20/2/2021
Chuyển đến:Gol Gohar

ZOB Ahan
Thời gian:31/7/2018
Chuyển đến:Esteghlal FC

Pas Hamedan
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:ZOB Ahan

ZOB Ahan
Thời gian:6/8/2025
Chuyển đến:Paykan


