Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Iran
Ngày sinh
4/3/1993
4/3/1993Chiều cao
185 cm
185 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Hazfi Cup - Hạng 2— 2021/2022
⚽
VĐQG IranTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
10
0
0
—
7
517
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Aluminium Arak
VĐQG Iran
2024
Kheybar Khorramabad
VĐQG Iran
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
2
0
—
Chuyển nhượng

Aluminium Arak
Thời gian:11/7/2024
Chuyển đến:Kheybar Khorramabad

Mes Rafsanjan
Thời gian:10/9/2021
Chuyển đến:Aluminium Arak

Sepahan FC
Thời gian:28/9/2020
Chuyển đến:Mes Rafsanjan

Tractor Sazi
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Sepahan FC

Machine Sazi FC
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Tractor Sazi

Siah Jamegan
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Machine Sazi FC

Machine Sazi FC
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Siah Jamegan

Paykan
Thời gian:24/7/2025
Chuyển đến:Mes Rafsanjan

Gostaresh
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Tractor Sazi

