Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Iran
Ngày sinh
12/1/1996
12/1/1996Chiều cao
191 cm
191 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Persian Gulf Pro League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Hazfi Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Persian Gulf Pro League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021/2022
⚽
VĐQG IranTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
27
0
0
—
27
2430
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Aluminium Arak
VĐQG Iran
2024
Esteghlal Khuzestan
VĐQG Iran
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
3
0
—
Chuyển nhượng

Persepolis FC
Thời gian:4/8/2024
Chuyển đến:Esteghlal Khuzestan

Aluminium Arak
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Persepolis FC

Persepolis FC
Thời gian:10/7/2023
Chuyển đến:Aluminium Arak

Sanat Naft
Thời gian:2/2/2022
Chuyển đến:Persepolis FC

Naft Masjed Soleyman
Thời gian:17/9/2021
Chuyển đến:Sanat Naft

Saipa
Thời gian:13/1/2020
Chuyển đến:Naft Masjed Soleyman

Pars Jonoubi JAM
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Saipa

Esteghlal Khuzestan
Thời gian:13/7/2025
Chuyển đến:Paykan

