Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Albania
Ngày sinh
1/9/2001
1/9/2001🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Superliga - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
⚽
SuperligaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
27
0
0
—
15
1394
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Egnatia Rrogozhinë
Superliga
2024
Egnatia Rrogozhinë
Cup
2024
Egnatia Rrogozhinë
Europa Conference League
2024
Egnatia Rrogozhinë
Cúp C1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
0
—
1
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Olimpija Ljubljana
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Egnatia Rrogozhinë

Egnatia Rrogozhinë
Thời gian:30/8/2023
Chuyển đến:Olimpija Ljubljana

Septemvri Sofia
Thời gian:10/1/2023
Chuyển đến:Egnatia Rrogozhinë

Tsarsko Selo
Thời gian:23/5/2022
Chuyển đến:Septemvri Sofia

Parma
Thời gian:1/8/2021
Chuyển đến:Septemvri Sofia

Fermana
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Parma

Parma
Thời gian:1/2/2021
Chuyển đến:Fermana

Egnatia Rrogozhinë
Thời gian:14/7/2025
Chuyển đến:Gjilani

Septemvri Sofia
Thời gian:23/1/2022
Chuyển đến:Tsarsko Selo

Tsarsko Selo
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Septemvri Sofia

Gjilani
Thời gian:1/2/2026
Chuyển đến:Flamurtari

Egnatia Rrogozhinë
Thời gian:11/7/2025
Chuyển đến:Gjilani

