Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ukraine
Ngày sinh
22/3/2005
22/3/2005Chiều cao
183 cm
183 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
U19 League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
U19 League - Vô địch— 2023/2024
🏆
U19 League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
U19 League - Hạng 2— 2021/2022
⚽
UEFA U19 Championship - QualificationTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
3
0
0
—
2
167
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Dynamo Kyiv
Premier League
2024
Dynamo Kyiv U19
UEFA Youth League
2024
Ukraine U19
UEFA U19 Championship - Qualification
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Dynamo Kyiv
Thời gian:3/9/2025
Chuyển đến:Kremchanin Dmytro

Dynamo Kyiv
Thời gian:5/9/2025
Chuyển đến:Oleksandria

Dynamo Kyiv
Thời gian:3/9/2025
Chuyển đến:Oleksandria

Dynamo Kyiv
Thời gian:4/9/2025
Chuyển đến:Oleksandria

