Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Israel
Ngày sinh
24/10/2003
24/10/2003Chiều cao
186 cm
186 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Liga Leumit - Hạng 2— 2024/2025
🏆
UEFA U19 Championship - Hạng 2— 2022
⚽
Liga LeumitTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
14
0
0
—
9
877
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Hapoel Petah Tikva
Liga Leumit
2024
Ironi Kiryat Shmona
Ligat Ha'al
2024
Ironi Kiryat Shmona
State Cup
2024
Ironi Kiryat Shmona
Toto Cup Ligat Al
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
—
Chuyển nhượng

Maccabi Tel Aviv
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Ironi Kiryat Shmona

Maccabi Tel Aviv
Thời gian:28/7/2023
Chuyển đến:Hapoel Ramat HaSharon

Agudat Sport Ashdod
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv
Thời gian:20/7/2022
Chuyển đến:Agudat Sport Ashdod

Dinamo Tirana
Thời gian:12/1/2025
Chuyển đến:Maccabi Tel Aviv

Hapoel Petah Tikva
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv
Thời gian:13/1/2025
Chuyển đến:Hapoel Petah Tikva

Ironi Kiryat Shmona
Thời gian:12/1/2025
Chuyển đến:Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv
Thời gian:19/8/2025
Chuyển đến:Hapoel Rishon LeZion

