Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Albania
Ngày sinh
5/7/1994
5/7/1994🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Superliga - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Superliga - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2015
🏆
Cup - Vô địch— 2014/2015
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2013
🏆
Cup - Vô địch— 2012/2013
⚽
SuperligaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
23
5
0
—
22
1980
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Egnatia Rrogozhinë
Superliga
2024
Egnatia Rrogozhinë
Cup
2024
Egnatia Rrogozhinë
Europa Conference League
2024
Egnatia Rrogozhinë
Cúp C1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
5
0
5
0
—
1
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

FK Kukesi
Thời gian:6/7/2023
Chuyển đến:Egnatia Rrogozhinë

Partizani
Thời gian:15/7/2022
Chuyển đến:FK Kukesi

FK Kukesi
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Partizani

Bylis
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:FK Kukesi

Kastrioti Krujë
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Bylis

Teuta Durrës
Thời gian:9/1/2019
Chuyển đến:Kastrioti Krujë

Besëlidhja Lezhë
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Teuta Durrës

Burreli
Thời gian:1/9/2016
Chuyển đến:Besëlidhja Lezhë

Laci
Thời gian:1/2/2016
Chuyển đến:Burreli

Egnatia Rrogozhinë
Thời gian:19/1/2026
Chuyển đến:Yelimay Semey

