Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Netherlands
Ngày sinh
13/6/1994
13/6/1994Chiều cao
188 cm
188 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Ekstraklasa - Vô địch— 2021/2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Ekstraklasa - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2013/2014
🏆
KNVB Beker - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2013/2014
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2012/2013
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2012/2013
🏆
The NextGen Series - Hạng 2— 2011/2012
⚽
VĐQG Hà LanTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
20
0
0
7.01
19
1777
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Heerenveen
VĐQG Hà Lan
2024
Heerenveen
KNVB Beker
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
7.01
0
0
0
0
6.9
Chuyển nhượng

Emmen
Thời gian:24/8/2023
Chuyển đến:Heerenveen

Lech Poznan
Thời gian:24/8/2022
Chuyển đến:Emmen

PEC Zwolle
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Lech Poznan

Ajax
Thời gian:14/8/2015
Chuyển đến:PEC Zwolle

Ajax
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:GO Ahead Eagles

Heerenveen
Thời gian:5/8/2025
Chuyển đến:Cape Town City

