Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bulgaria
Ngày sinh
30/11/2004
30/11/2004🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
First League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
⚽
Second LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
7
0
0
—
6
598
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Ludogorets
First League
2024
Ludogorets II
Second League
2024
Ludogorets
Cúp C1
2024
Ludogorets
Cúp C2
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
2
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Ludogorets II
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Lokomotiv Sofia

Ludogorets
Thời gian:8/7/2025
Chuyển đến:Lokomotiv Sofia

