Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Tunisia
Ngày sinh
23/6/1991
23/6/1991Chiều cao
189 cm
189 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Arab Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Arab Club Champions Cup - Vô địch— 2017 Egypt
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2016/2017
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2014
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Cup - Hạng 2— 2013/2014
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2013
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2012/2013
🏆
Cup - Hạng 2— 2012
⚽
Ngoại hạng Ai CậpTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
20
2
1
6.93
8
797
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
AL Masry
Ngoại hạng Ai Cập
2024
AL Masry
CAF Confederation Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
1
0
0
6.93
4
0
0
0
7.63
Chuyển nhượng

Pyramids FC
Thời gian:25/8/2023
Chuyển đến:AL Masry

Ismaily SC
Thời gian:10/9/2021
Chuyển đến:Pyramids FC

Al-Ettifaq
Thời gian:22/1/2020
Chuyển đến:Ismaily SC

ES Tunis
Thời gian:29/1/2018
Chuyển đến:Al-Ettifaq

CS Sfaxien
Thời gian:5/1/2015
Chuyển đến:Metz

AL Masry
Thời gian:18/9/2025
Chuyển đến:Monastir

AL Masry
Thời gian:19/9/2025
Chuyển đến:US Monastirienne

