Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Scotland
Ngày sinh
17/3/1990
17/3/1990Chiều cao
180 cm
180 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Indian Super League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Premiership - Vô địch— 2020/2021
🏆
Premiership - Hạng 2— 2019/2020
🏆
League Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Premiership - Hạng 2— 2017/2018
🏆
League Cup - Hạng 2— 2014/2015
🏆
League One - Vô địch— 2011/2012
⚽
VĐQG Ấn ĐộTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
13
1
4
7.34
9
699
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
ATK Mohun Bagan
Calcutta Premier Division
2024
ATK Mohun Bagan
VĐQG Ấn Độ
2024
Kilmarnock
Premiership
2024
Kilmarnock
League Cup
2024
ATK Mohun Bagan
Asian Cup
2024
Kilmarnock
Europa Conference League
2024
Kilmarnock
Cúp C2
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
4
3
0
7.34
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Kilmarnock
Thời gian:19/7/2024
Chuyển đến:ATK Mohun Bagan

Mumbai City
Thời gian:18/1/2024
Chuyển đến:Kilmarnock

Jamshedpur
Thời gian:19/7/2022
Chuyển đến:Mumbai City

Rangers
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Jamshedpur

Birmingham
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Rangers

Aberdeen
Thời gian:20/5/2019
Chuyển đến:Birmingham

Birmingham
Thời gian:18/1/2019
Chuyển đến:Aberdeen

Birmingham
Thời gian:28/8/2018
Chuyển đến:Kilmarnock

Birmingham
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Aberdeen

Dundee
Thời gian:12/8/2016
Chuyển đến:Birmingham
Phí:€ 575K

Cowdenbeath
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Dundee

ATK Mohun Bagan
Thời gian:30/6/2025
Chuyển đến:Stewart Greg

ATK Mohun Bagan
Thời gian:30/6/2025
Chuyển đến:Cove Rangers

ATK Mohun Bagan
Thời gian:26/11/2025
Chuyển đến:Cove Rangers

