Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Serbia
Ngày sinh
20/4/1995
20/4/1995Chiều cao
191 cm
191 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
First League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Premijer Liga - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Prva Liga - Hạng 2— 2018/2019
⚽
First LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
2
0
6.77
24
1993
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
CSKA 1948
Europa Conference League
2024
Buducnost Podgorica
First League
2024
CSKA 1948 Sofia II
Second League
2024
CSKA 1948
First League
2024
Buducnost Podgorica
Cup
2024
CSKA 1948
Cup
2024
Buducnost Podgorica
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—
1
0
2
0
—
1
0
0
0
—
1
0
0
0
6.77
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Borac Banja Luka
Thời gian:16/6/2023
Chuyển đến:CSKA 1948

Radnicki 1923
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Borac Banja Luka

Riga
Thời gian:9/2/2022
Chuyển đến:Radnicki 1923

Javor
Thời gian:10/1/2021
Chuyển đến:Riga

RAD
Thời gian:15/1/2019
Chuyển đến:Javor

Sindjelic Beograd
Thời gian:1/1/2019
Chuyển đến:RAD

RAD
Thời gian:17/8/2018
Chuyển đến:Sindjelic Beograd

Sindjelic Beograd
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:RAD

CSKA 1948
Thời gian:28/1/2025
Chuyển đến:Buducnost Podgorica

Buducnost Podgorica
Thời gian:29/1/2026
Chuyển đến:Kyzyl-Zhar

