Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Thailand
Ngày sinh
5/7/1992
5/7/1992Chiều cao
175 cm
175 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2020
🏆
ASEAN Championship - Vô địch— 2016 Myanmar/Philipp
🏆
FA Cup - Vô địch— 2016
🏆
ASEAN Championship - Vô địch— 2014
🏆
Thai League 1 - Hạng 2— 2012
🏆
Thai League 1 - Hạng 2— 2011
⚽
Thai League 2Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
0
0
—
15
1350
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Esan Pattaya
Thai League 2
2024
Port FC
Thai League 1
2024
Port FC
League Cup
2024
Port FC
FA Cup
2024
Port FC
Asian Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Chonburi FC
Thời gian:16/7/2024
Chuyển đến:Port FC

Chainat
Thời gian:1/1/2016
Chuyển đến:Chonburi FC

Chonburi FC
Thời gian:1/1/2015
Chuyển đến:Chainat

Chonburi FC
Thời gian:1/1/2014
Chuyển đến:Port FC

Chonburi FC
Thời gian:15/7/2013
Chuyển đến:Pattaya United

Chonburi FC
Thời gian:1/1/2013
Chuyển đến:Songkhla United

Dinamo Tirana
Thời gian:3/1/2025
Chuyển đến:Esan Pattaya

Esan Pattaya
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Dinamo Tirana

Port FC
Thời gian:3/1/2025
Chuyển đến:Esan Pattaya

Esan Pattaya
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Port FC

Port FC
Thời gian:1/9/2025
Chuyển đến:Chumphon

