Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
United Arab Emirates
Ngày sinh
12/8/1998
12/8/1998Chiều cao
178 cm
178 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Qatar-UAE Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
League Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Presidents Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Presidents Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
League Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Pro League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
League Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Presidents Cup - Vô địch— 2018/2019
⚽
League CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
2
0
0
—
1
64
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Sharjah FC
Giải vô địch quốc gia UAE
2024
Al-Ittihad Kalba
Giải vô địch quốc gia UAE
2024
Al-Ittihad Kalba
League Cup
2024
Sharjah FC
UAE-Qatar - Super Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.7
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Sharjah FC
Thời gian:18/7/2024
Chuyển đến:Al-Ittihad Kalba

Al Nasr
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Sharjah FC

Sharjah FC
Thời gian:28/9/2021
Chuyển đến:Al Nasr

Shabab Al Ahli Dubai
Thời gian:9/8/2020
Chuyển đến:Sharjah FC

Al-Ittihad Kalba
Thời gian:30/8/2025
Chuyển đến:Al Hamriyah

Al-Ittihad Kalba
Thời gian:31/8/2025
Chuyển đến:Al Hamriyah

