Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Brazil
Ngày sinh
23/1/1996
23/1/1996Chiều cao
168 cm
168 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Erovnuli Liga - Hạng 2— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Canadian Championship - Hạng 2— 2021
🏆
MLS - Hạng 2— 2019
🏆
Canadian Championship - Hạng 2— 2019
🏆
Canadian Championship - Vô địch— 2018
🏆
Concacaf Champions Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Campeones Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Serie A - Hạng 2— 2014
🏆
Tournoi Maurice Revello - Vô địch— 2014
⚽
Erovnuli LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
19
0
0
—
17
1515
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Ordabasy
Premier League
2024
Torpedo Kutaisi
Erovnuli Liga
2024
Torpedo Kutaisi
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
1
0
—
0
0
2
0
—
Chuyển nhượng

Ordabasy
Thời gian:12/4/2024
Chuyển đến:Torpedo Kutaisi

Toronto FC
Thời gian:3/3/2023
Chuyển đến:Ordabasy

Toronto FC
Thời gian:14/2/2022
Chuyển đến:Santos

Sao Paulo
Thời gian:13/2/2018
Chuyển đến:Toronto FC

America Mineiro
Thời gian:31/10/2017
Chuyển đến:Sao Paulo

Sao Paulo
Thời gian:15/1/2017
Chuyển đến:America Mineiro

Linense
Thời gian:1/4/2016
Chuyển đến:Sao Paulo

Sao Paulo
Thời gian:1/3/2016
Chuyển đến:Linense

Muharraq
Thời gian:31/12/2025
Chuyển đến:Tombense

Torpedo Kutaisi
Thời gian:28/1/2025
Chuyển đến:Muharraq

Muharraq
Thời gian:30/6/2025
Chuyển đến:Tombense

