Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Wales
Ngày sinh
16/2/1988
16/2/1988Chiều cao
180 cm
180 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
League Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
League Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Premier League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Premier League - Vô địch— 2017/2018
🏆
League Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Premier League - Vô địch— 2016/2017
🏆
Welsh Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
League Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Premier League - Vô địch— 2015/2016
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
League Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
Premier League - Vô địch— 2014/2015
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2014/2015
🏆
League Cup - Vô địch— 2014/2015
🏆
Premier League - Vô địch— 2013/2014
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2013/2014
🏆
Premier League - Vô địch— 2012/2013
🏆
League Cup - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Premier League - Vô địch— 2011/2012
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2011/2012
🏆
League Cup - Vô địch— 2010/2011
🏆
Premier League - Vô địch— 2009/2010
⚽
VĐQG xứ WalesTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
30
3
0
—
26
2355
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Bala Town
VĐQG xứ Wales
2024
Bala Town
League Cup
2024
Bala Town
Welsh Cup
2024
Bala Town
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
3
0
4
0
—
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

GAP Connah S Quay FC
Thời gian:5/7/2023
Chuyển đến:Bala Town

The New Saints
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:GAP Connah S Quay FC

Caersws
Thời gian:1/8/2009
Chuyển đến:The New Saints

Bala Town
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Colwyn Bay


