Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ghana
Ngày sinh
7/3/1996
7/3/1996Chiều cao
182 cm
182 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016
⚽
VĐQG Ấn ĐộTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Araz
Premyer Liqa
2024
Mohammedan
VĐQG Ấn Độ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Araz
Thời gian:17/8/2024
Chuyển đến:Mohammedan

Dynamo Kyiv
Thời gian:28/7/2023
Chuyển đến:Araz

Dynamo Kyiv
Thời gian:15/2/2022
Chuyển đến:Budapest Honved

Dynamo Kyiv
Thời gian:29/7/2021
Chuyển đến:Chornomorets

Arsenal Tula
Thời gian:1/1/2021
Chuyển đến:Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv
Thời gian:16/9/2020
Chuyển đến:Arsenal Tula

Austria Vienna
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Dynamo Kyiv

Austria Vienna
Thời gian:2/8/2018
Chuyển đến:Arsenal Tula

Ashanti Gold
Thời gian:1/10/2016
Chuyển đến:Austria Vienna

Araz
Thời gian:15/8/2024
Chuyển đến:Mohammedan

Mohammedan
Thời gian:8/9/2025
Chuyển đến:Mingəçevir

