Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Malta
Ngày sinh
13/8/1995
13/8/1995Chiều cao
189 cm
189 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
FA Trophy - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Mosta Tournament - Vô địch— 2017
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2014
🏆
Premier League - Vô địch— 2013/2014
🏆
FA Trophy - Vô địch— 2013/2014
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
22
11
0
—
18
1485
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Hamrun Spartans
Europa Conference League
2024
Hamrun Spartans
Premier League
2024
Hamrun Spartans
FA Trophy
2024
Sliema Wanderers
Europa Conference League
2024
Hamrun Spartans
Cúp C1
2024
Malta
Giao hữu Quốc tế
2024
Malta
UEFA Nations League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
11
0
6
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
—
0
0
0
0
6.63
Chuyển nhượng

Birkirkara
Thời gian:9/6/2022
Chuyển đến:Hamrun Spartans

Birkirkara
Thời gian:3/9/2019
Chuyển đến:Balzan FC

Hamrun Spartans
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Sliema Wanderers

