Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Singapore
Ngày sinh
29/11/1998
29/11/1998🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2025
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
AFC Champions League Two - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Community Shield - Vô địch— 2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023
🏆
Cup - Vô địch— 2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022
🏆
Community Shield - Vô địch— 2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2021
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
14
1
0
—
2
252
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Home United
Premier League
2024
Home United
Cup
2024
Home United
ASEAN Club Championship
2024
Home United
Asian Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Young Lions
Thời gian:14/2/2020
Chuyển đến:Home United

Home United
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Hougang United

Home United
Thời gian:24/7/2025
Chuyển đến:Hougang United

