Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Côte d'Ivoire
Ngày sinh
7/3/1998
7/3/1998Chiều cao
172 cm
172 cmSố áo
88
88🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Vô địch— 2024
🏆
First Division A - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
First Division A - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Segunda Liga - Vô địch— 2020/2021
🏆
CAF U23 Cup of Nations - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Tournoi Maurice Revello - Hạng 2— 2017
⚽
Super League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
19
1
0
6.62
10
1014
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Ivory Coast
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Ivory Coast
Giao hữu Quốc tế
2025
Kifisia
Super League 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
1
0
5
0
6.62
Chuyển nhượng

Charleroi
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Union St. Gilloise

Charleroi
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Union St. Gilloise

Charleroi
Thời gian:6/10/2020
Chuyển đến:Estoril

AS Eupen
Thời gian:31/1/2020
Chuyển đến:Charleroi

Standard Liege
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Union St. Gilloise

Union St. Gilloise
Thời gian:25/1/2025
Chuyển đến:Standard Liege

Standard Liege
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Union St. Gilloise

Union St. Gilloise
Thời gian:30/8/2025
Chuyển đến:Kifisia

Union St. Gilloise
Thời gian:17/9/2025
Chuyển đến:Kifisia

