Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bosnia and Herzegovina
Ngày sinh
11/9/1991
11/9/1991Chiều cao
171 cm
171 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
1. SNL - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
NB I - Vô địch— 2017/2018
🏆
NB I - Hạng 2— 2016/2017
🏆
NB I - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Magyar Kupa - Vô địch— 2013/2014
🏆
Premijer Liga - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Premijer Liga - Hạng 2— 2010/2011
⚽
VĐQG Ấn ĐộTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
4
3
6.92
14
969
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Velež
Premijer Liga
2024
Minerva Punjab
VĐQG Ấn Độ
2024
Velež
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
4
3
3
0
6.92
4
3
3
0
6.92
Chuyển nhượng

Velež
Thời gian:31/8/2024
Chuyển đến:Minerva Punjab

FK Tobol Kostanay
Thời gian:6/9/2023
Chuyển đến:Velež

FK Sarajevo
Thời gian:15/2/2023
Chuyển đến:FK Tobol Kostanay

Diosgyori VTK
Thời gian:7/1/2022
Chuyển đến:FK Sarajevo

Maccabi Petah Tikva
Thời gian:18/1/2021
Chuyển đến:Diosgyori VTK

Zaglebie Lubin
Thời gian:20/8/2020
Chuyển đến:Maccabi Petah Tikva

Olimpija Ljubljana
Thời gian:2/9/2019
Chuyển đến:Zaglebie Lubin

Fehérvár FC
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Olimpija Ljubljana

Ujpest
Thời gian:28/8/2015
Chuyển đến:Fehérvár FC

FK Sarajevo
Thời gian:2/9/2013
Chuyển đến:Ujpest

Minerva Punjab
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Szeged 2011

