Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Ngày sinh
28/6/1998
28/6/1998Chiều cao
173 cm
173 cmSố áo
8
8🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
UEFA Nations League - Vô địch— 2024/2026
🏆
Primeira Liga - Vô địch— 2024/2025
🏆
Taça da Liga - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Taça de Portugal - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Primeira Liga - Vô địch— 2023/2024
🏆
Taça de Portugal - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Taça da Liga - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Taça da Liga - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Primeira Liga - Vô địch— 2020/2021
🏆
Taça da Liga - Vô địch— 2020/2021
🏆
Championship - Vô địch— 2017/2018
⚽
VĐQG Bồ Đào NhaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
19
12
6
7.31
17
1431
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Sporting CP
Taça de Portugal
2025
Sporting CP
Cúp C1
2025
Sporting CP
VĐQG Bồ Đào Nha
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.45
1
1
3
0
6.68
12
6
5
0
7.31
Chuyển nhượng

Famalicao
Thời gian:18/8/2020
Chuyển đến:Sporting CP

Wolves
Thời gian:2/7/2019
Chuyển đến:Famalicao


