Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Hà Lan
Ngày sinh
Ngày sinh17/6/2001
Chiều cao
Chiều cao179 cm
Số áo
Số áo8
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch2024
🏆
KNVB Beker - Vô địch2023/2024
🏆
Eredivisie - Hạng 22023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 22023
🏆
Eredivisie - Vô địch2022/2023
🏆
KNVB Beker - Vô địch2020/2021
🏆
Eredivisie - Vô địch2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch2019
🏆
U19 Divisie 1 - Vô địch2018/2019
🏆
U19 Divisie 1 - Hạng 22017/2018
🏆
UEFA U17 Championship - Vô địch2017/2018
🏆
U19 Divisie 1 - Vô địch2016/2017
VĐQG Hà Lan
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
17
2
4
6.91
14
1316
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Feyenoord
Friendlies Clubs
2025
Netherlands U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Feyenoord
KNVB Beker
2025
Marseille
Cúp Quốc gia Pháp
2025
Feyenoord
Cúp C1
2025
Feyenoord
Cúp C2
2025
Feyenoord
VĐQG Hà Lan
2025
Marseille
Ligue 1
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.3
0
0
0
0
0
0
0
0
7.6
0
0
0
0
6.3
1
0
0
0
6.7
1
0
1
0
6.65
2
4
1
0
6.91
0
0
2
0
6.64
Chuyển nhượng
Utrecht
Utrecht
Thời gian:28/7/2022
Chuyển đến:Feyenoord
Ajax
Ajax
Thời gian:9/6/2021
Chuyển đến:Utrecht
Feyenoord
Feyenoord
Thời gian:22/1/2026
Chuyển đến:Marseille