Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
China PR
Ngày sinh
22/1/1993
22/1/1993Chiều cao
182 cm
182 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
FA Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Chinese Super League - Hạng 2— 2022
🏆
FA Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Chinese Super League - Vô địch— 2021/2022
🏆
FA Cup - Vô địch— 2020
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Lunar New Year Cup - Vô địch— 2019
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2015
⚽
FA CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Shanghai Jiading
League One
2025
Shanghai Jiading
FA Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Shanghai Jiading
Thời gian:1/1/1926
Chuyển đến:Shandong Luneng

Shandong Luneng
Thời gian:8/3/2024
Chuyển đến:Tai'an Tiankuang

Shandong Luneng
Thời gian:31/7/2023
Chuyển đến:Jinan Xingzhou

Tai'an Tiankuang
Thời gian:1/1/2025
Chuyển đến:Shandong Luneng

Shandong Luneng
Thời gian:18/1/2026
Chuyển đến:Qi Tianyu

Shanghai Jiading
Thời gian:30/12/2025
Chuyển đến:Shandong Luneng

Jinan Xingzhou
Thời gian:1/1/2024
Chuyển đến:Shandong Luneng

Shandong Luneng
Thời gian:21/2/2025
Chuyển đến:Shanghai Jiading

