Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
1/7/1994
1/7/1994Chiều cao
195 cm
195 cmSố áo
21
21🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
League Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Premier League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Welsh Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
League Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Challenge Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Premier League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Liverpool Senior Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Lancashire FA Challenge Trophy - Vô địch— 2018/2019
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
1
0
0
—
0
27
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
The New Saints
Premier League
2024
The New Saints
Welsh Cup
2024
The New Saints
UEFA Europa League
2024
The New Saints
UEFA Europa Conference League
2024
The New Saints
UEFA Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Southport
Thời gian:5/8/2020
Chuyển đến:The New Saints

Chester
Thời gian:10/5/2018
Chuyển đến:Southport

Northwich Victoria
Thời gian:7/1/2016
Chuyển đến:Chester

Rhyl
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Northwich Victoria

The New Saints
Thời gian:5/1/2026
Chuyển đến:Colwyn Bay


