Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Belarus
Ngày sinh
22/3/1993
22/3/1993Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
67
67🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Premier League - Vô địch— 2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Premier League - Vô địch— 2020
🏆
Premier League - Hạng 2— 2017
🏆
Premier League - Hạng 2— 2015
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2014
🏆
Cup - Vô địch— 2012/2013
🏆
Cup - Hạng 2— 2011/2012
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
10
1
0
—
9
853
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Dinamo Minsk
Premier League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
3
0
—
Chuyển nhượng

Shakhter Soligorsk
Thời gian:22/1/2022
Chuyển đến:Dinamo Minsk

Torpedo Zhodino
Thời gian:1/1/2020
Chuyển đến:Shakhter Soligorsk

Dinamo Minsk
Thời gian:1/2/2019
Chuyển đến:Torpedo Zhodino

