Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Úc
Ngày sinh
11/9/2003
11/9/2003Chiều cao
173 cm
173 cmSố áo
21
21🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
A-League Men - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Victoria PL 2 Youth - Vô địch— 2022
🏆
A-League Men - Hạng 2— 2021/2022
🏆
A-League Men - Vô địch— 2020/2021
🏆
A-League Men - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Australia Cup - Hạng 2— 2019
⚽
League OneTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
28
1
1
6.69
20
1740
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Coventry
Carabao Cup
2025
Wigan
Carabao Cup
2025
Wigan
EFL Trophy
2025
Wigan
Cúp FA
2025
Wigan
League One
2025
Coventry
Hạng Nhất Anh
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.9
0
0
0
0
7
0
0
0
0
6.9
0
0
1
0
7.1
1
1
3
0
6.69
0
1
0
0
6.9
Chuyển nhượng

Macarthur
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Coventry

Melbourne City
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Macarthur

Coventry
Thời gian:1/9/2025
Chuyển đến:Wigan


