Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Northern Ireland
Ngày sinh
5/3/1993
5/3/1993Chiều cao
176 cm
176 cmSố áo
8
8🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
League Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Premier League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Welsh Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
League Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Challenge Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Premier League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Premier League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Premier League - Vô địch— 2017/2018
🏆
League Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Premier League - Vô địch— 2016/2017
🏆
Welsh Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
League Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Premier League - Vô địch— 2015/2016
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2015/2016
⚽
VĐQG xứ WalesTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
22
4
0
—
14
1256
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
The New Saints
VĐQG xứ Wales
2024
The New Saints
League Cup
2024
The New Saints
Welsh Cup
2024
The New Saints
Europa Conference League
2024
The New Saints
Cúp C2
2024
The New Saints
Cúp C1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
4
0
1
0
—
0
0
1
0
—
1
0
0
0
—
0
2
0
0
6.86
0
2
0
0
6.86
0
0
1
0
6.6
Chuyển nhượng

Middlesbrough
Thời gian:31/1/2016
Chuyển đến:The New Saints

Middlesbrough
Thời gian:8/8/2014
Chuyển đến:Hartlepool

York
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Middlesbrough

Middlesbrough
Thời gian:28/3/2014
Chuyển đến:York

York
Thời gian:1/2/2014
Chuyển đến:Middlesbrough

Middlesbrough
Thời gian:30/8/2013
Chuyển đến:York


