Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Antigua và Barbuda
Ngày sinh
16/11/1995
16/11/1995Chiều cao
177 cm
177 cmSố áo
8
8🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
National League - Vô địch— 2024/2025
🏆
National League - Vô địch— 2020/2021
🏆
FA Trophy - Hạng 2— 2016/2017
⚽
National LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
29
7
0
—
16
1431
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Woking
National League
2024
Barnet
National League
2024
Barnet
Cúp FA
2024
Barnet
FA Trophy
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
7
0
3
0
—
1
0
0
0
8.3
1
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Woking
Thời gian:4/8/2024
Chuyển đến:Barnet

Wealdstone
Thời gian:14/10/2022
Chuyển đến:Woking

Sutton Utd
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Wealdstone

Port Vale
Thời gian:22/12/2020
Chuyển đến:Wealdstone

Yeovil Town
Thời gian:27/7/2019
Chuyển đến:Port Vale

Grimsby
Thời gian:16/6/2017
Chuyển đến:Yeovil Town

Grimsby
Thời gian:12/1/2017
Chuyển đến:Macclesfield

Aldershot Town
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Grimsby


