Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Malta
Ngày sinh
8/9/1994
8/9/1994Chiều cao
173 cm
173 cmSố áo
3
3🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
FA Trophy - Vô địch— 2021/2022
🏆
Mosta Tournament - Vô địch— 2019
🏆
Mosta Tournament - Vô địch— 2018
🏆
Mosta Tournament - Vô địch— 2017
🏆
FA Trophy - Vô địch— 2016/2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2015
🏆
FA Trophy - Vô địch— 2014/2015
🏆
Super Cup - Vô địch— 2014
🏆
Premier League - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2013
🏆
Premier League - Vô địch— 2012/2013
⚽
Europa Conference LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
0
0
6.42
6
450
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Hamrun Spartans
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.42
Chuyển nhượng

Floriana
Thời gian:9/6/2022
Chuyển đến:Hamrun Spartans

Floriana
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Birkirkara

Birkirkara
Thời gian:9/1/2018
Chuyển đến:Floriana

Floriana
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Birkirkara

Birkirkara
Thời gian:22/8/2016
Chuyển đến:Floriana


