Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
27/12/1994
27/12/1994Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
11
11🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
National League - Vô địch— 2023/2024
🏆
League One - Vô địch— 2017/2018
🏆
League One - Vô địch— 2015/2016
🏆
EFL Trophy - Vô địch— 2012/2013
⚽
League TwoTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
38
3
3
6.7
24
1385
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Chesterfield
League Two
2024
Chesterfield
Cúp FA
2024
Chesterfield
Carabao Cup
2024
Chesterfield
EFL Trophy
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
3
3
2
0
6.7
0
0
0
0
6.9
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.9
Chuyển nhượng

Altrincham
Thời gian:12/1/2023
Chuyển đến:Chesterfield

Scunthorpe
Thời gian:23/11/2020
Chuyển đến:Altrincham

Wigan
Thời gian:9/8/2018
Chuyển đến:Scunthorpe

Milton Keynes Dons
Thời gian:1/1/2017
Chuyển đến:Wigan

Wigan
Thời gian:31/8/2016
Chuyển đến:Milton Keynes Dons

Chesterfield
Thời gian:8/9/2025
Chuyển đến:AFC Fylde

Chesterfield
Thời gian:2/8/2025
Chuyển đến:AFC Fylde


