Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
New Zealand
Ngày sinh
14/9/1991
14/9/1991Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
11
11🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2025
🏆
National League - Vô địch— 2024
🏆
Chatham Cup - Hạng 2— 2024
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2024
🏆
National League - Hạng 2— 2023
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2023
🏆
National League - Vô địch— 2022
🏆
Chatham Cup - Vô địch— 2022
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2022
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2017
🏆
Premiership - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Premiership - Hạng 2— 2015/2016
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2015/2016
🏆
Premiership - Vô địch— 2014/2015
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2014/2015
🏆
Premiership - Vô địch— 2013/2014
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2013/2014
🏆
Premiership - Vô địch— 2012/2013
🏆
OFC Champions League - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Premiership - Vô địch— 2011/2012
🏆
Premiership - Vô địch— 2010/2011
🏆
Premiership - Vô địch— 2009/2010
🏆
OFC Champions League - Hạng 2— 2009/2010
⚽
National League - Championship - FinalTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
24
9
0
—
10
1096
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Auckland City
National League - Championship - Final
2024
Auckland City
OFC Champions League
2024
Auckland City
FIFA Intercontinental Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
9
0
1
0
—
2
0
0
0
—
0
0
0
0
7.34
Chuyển nhượng

Sligo Rovers
Thời gian:1/1/2022
Chuyển đến:Auckland City

FC Gifu
Thời gian:25/2/2020
Chuyển đến:Sligo Rovers

Auckland City
Thời gian:1/1/2018
Chuyển đến:FC Gifu

Waitakere United
Thời gian:1/11/2013
Chuyển đến:Auckland City

