Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Luxembourg
Ngày sinh
22/2/1994
22/2/1994Số áo
15
15🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
National Division - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
National Division - Vô địch— 2022/2023
🏆
National Division - Vô địch— 2021/2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
National Division - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Cup - Vô địch— 2012/2013
🏆
National Division - Hạng 2— 2011/2012
🏆
Cup - Hạng 2— 2011/2012
⚽
National DivisionTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
0
0
—
14
1268
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Swift Hesperange
National Division
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
0
—
Chuyển nhượng

F91 Dudelange
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Swift Hesperange

AS Jeunesse Esch
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:F91 Dudelange

Swift Hesperange
Thời gian:30/6/2025
Chuyển đến:UNA Strassen


