Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
New Zealand
Ngày sinh
19/1/1996
19/1/1996Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
17
17🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
National League - Vô địch— 2022
🏆
Chatham Cup - Vô địch— 2022
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2022
🏆
Premiership - Vô địch— 2017/2018
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2017
🏆
Premiership - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Premiership - Hạng 2— 2015/2016
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2015/2016
⚽
National League - Championship - FinalTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
30
10
0
—
30
2659
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Western Springs
National League - Championship - Final
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
10
0
4
0
—
Chuyển nhượng

Auckland City
Thời gian:17/3/2023
Chuyển đến:Western Springs

Eastern Suburbs
Thời gian:1/4/2021
Chuyển đến:Auckland City

Auckland City
Thời gian:24/7/2019
Chuyển đến:Eastern Suburbs
Ch
Chưa rõ
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Auckland City

Western Springs
Thời gian:13/1/2026
Chuyển đến:Auckland


