Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Công-gô
Ngày sinh
25/1/1995
25/1/1995Chiều cao
173 cm
173 cmSố áo
33
33🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
⚽
Erovnuli LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
0
0
—
12
1059
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Dila
Erovnuli Liga
2025
Congo
Africa Cup of Nations Qualification
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Sektzia Nes Tziona
Thời gian:10/2/2020
Chuyển đến:Dila

Beitar Tel Aviv Ramla
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Sektzia Nes Tziona

Dila
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Beitar Tel Aviv Ramla

Beitar Tel Aviv Ramla
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Dila

