Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
23/11/2007
23/11/2007Số áo
12
12🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
U18 Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
FA Youth Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
U18 Premier League Cup - Hạng 2— 2022/2023
⚽
EFL TrophyTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
3
1
0
6.4
3
244
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Aston Villa U18
U18 Premier League - South
2025
Aston Villa U21
Premier League 2 Division One
2025
Aston Villa U21
EFL Trophy
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
1
0
0
0
6.4


