Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Israel
Ngày sinh
14/12/1998
14/12/1998Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
77
77🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Toto Cup Ligat Al - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Ligat Ha'al - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Toto Cup Ligat Al - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Ligat Ha'al - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Ligat Ha'al - Vô địch— 2021/2022
🏆
State Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Toto Cup Ligat Al - Vô địch— 2021
🏆
Ligat Ha'al - Vô địch— 2020/2021
🏆
U19 Elite Division - Vô địch— 2016/2017
⚽
Ligat Ha'alTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Maccabi Haifa
Ligat Ha'al
2024
Maccabi Haifa
Toto Cup Ligat Al
2024
Maccabi Haifa
State Cup
2024
Maccabi Haifa
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Hapoel Nazareth Illit
Thời gian:1/8/2020
Chuyển đến:Maccabi Haifa

Maccabi Haifa
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Hapoel Nazareth Illit

Maccabi Haifa
Thời gian:1/8/2018
Chuyển đến:Hapoel Rishon LeZion

