Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
Ngày sinh19/4/1995
Chiều cao
Chiều cao182 cm
Số áo
Số áo9
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch2025
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Vô địch2025
🏆
J2 League - Hạng 22023
🏆
Emperor Cup - Hạng 22018
J League 1
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
36
4
3
6.83
35
3024
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Jubilo Iwata
J2 League
2025
Japan
EAFF E-1 Football Championship
2025
Sanfrecce Hiroshima
Super Cup
2025
Sanfrecce Hiroshima
J-League Cup
2025
Japan
EAFF E-1 Football Championship
2025
Japan
Giao hữu Quốc tế
2025
Sanfrecce Hiroshima
J League 1
2025
Sanfrecce Hiroshima
AFC Champions League
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
5
0
0
0
7.75
4
3
3
0
6.86
0
0
0
0
4
3
3
0
6.86
4
3
3
0
6.86
4
3
5
0
6.83
1
0
2
0
6.44
Chuyển nhượng
Yokohama FC
Yokohama FC
Thời gian:9/1/2022
Chuyển đến:Jubilo Iwata
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
Thời gian:9/1/2021
Chuyển đến:Yokohama FC
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
Thời gian:20/1/2025
Chuyển đến:Sanfrecce Hiroshima