Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Úc
Ngày sinh
Ngày sinh26/2/1991
Chiều cao
Chiều cao176 cm
Số áo
Số áo23
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
A-Leagues All Stars Men - Vô địch2024
🏆
Australia Cup - Vô địch2023
🏆
A-League Men - Hạng 22020/2021
🏆
A-League Men - Vô địch2019/2020
🏆
A-League Men - Vô địch2018/2019
🏆
Australia Cup - Hạng 22018
🏆
A-League Men - Vô địch2016/2017
🏆
Australia Cup - Hạng 22016
🏆
A-League Men - Hạng 22014/2015
🏆
A-League Men - Vô địch2009/2010
A-League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
1
3
7.13
25
2250
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Sydney
Australia Cup
2024
Sydney
A-League
2024
Sydney
AFC Cup
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
1
3
6
0
7.13
1
2
2
0
7.43