Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
21/11/1997
21/11/1997Chiều cao
171 cm
171 cmSố áo
41
41🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premiership - Vô địch— 2024/2025
🏆
Scottish Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
League Cup - Vô địch— 2024
🏆
Premiership - Vô địch— 2023/2024
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premiership - Vô địch— 2022/2023
🏆
League Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premiership - Vô địch— 2021/2022
🏆
J1 League - Vô địch— 2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Emperor Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
J1 League - Vô địch— 2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
J-League Cup - Vô địch— 2019
🏆
Tournoi Maurice Revello - Hạng 2— 2019
🏆
J1 League - Vô địch— 2018
🏆
Asian Games - Hạng 2— 2018
⚽
League CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
32
6
8
7.22
30
2235
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Celtic
League Cup
2025
Celtic
Friendlies Clubs
2025
Japan
Giao hữu Quốc tế
2025
Celtic
Cúp C1
2025
Celtic
Cúp C2
2025
Celtic
Premiership
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
6
8
0
0
7.22
0
0
1
0
6.3
1
2
1
0
7.26
0
0
1
0
6.35
3
1
2
0
6.86
2
2
4
0
6.71
Chuyển nhượng

Kawasaki Frontale
Thời gian:1/1/2022
Chuyển đến:Celtic


